iso 9001 ISO 9001:2008

Danh sách các đơn vị nợ BHXH, BHYT, BHTN, BHTNLĐ-BNN từ 01 tháng trở lên tính đến ngày 31/01/2018

Cập nhật: Thứ Tư, 7/2/2018, 11:13

 

STT

Tên đơn vị

Địa chỉ

Số tiền nợ (đồng)

Số tháng nợ

QC
BHXH quản lý

1

Cty CP May xuất khẩu Huế

Số 6, Đường số 2, KCN An Hòa - TP Huế

4.591.175.280

7,82

TP Huế

2

Cty CP xây dựng giao thông TT Huế

Khu quy hoạch Nam Vỹ Dạ

4.076.349.677

15,42

VP tỉnh

3

Cty CP May xuất khẩu Đại Việt

Đường số 1, Cụm CNLN Hương Sơ, An Hòa, Thành phố Huế

3.823.671.320

30,57

TP Huế

4

Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng giao thông - Thủy lợi TT-Huế

92 Lý Thái Tổ, Thành Phố Huế

3.145.463.813

46,00

VP tỉnh

5

Cty TNHH Hello Quốc tế Việt Nam

Khu Công Nghiệp Hương Sơ, TP Huế

2.746.449.923

6,27

VP tỉnh

6

Bệnh viện trung ương  Huế

16 Lê Lợi, Tp Huế

2.701.361.433

1,00

VP tỉnh

7

Công ty CP Sông Đà Thăng Long M

TT TM Phong Phú Plaza, Bà Triệu, TP Huế

1.880.745.942

70,88

VP tỉnh

8

Cty CP Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng

187 Điện Biên Phủ, TP Huế

1.866.087.219

17,21

TP Huế

9

Cty cổ phần Phú Hoàng Thịnh

07 Lê Hồng Phong, Thành phố Huế

1.699.578.682

5,86

TP Huế

10

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoàng Đức

Lô C2 Khu Tái định cư Đông Nam Thủy An, phường An Đông, Tp Huế

1.635.871.741

18,41

TP Huế

11

Cty TNHH LAGUNA Việt Nam

Thôn Cù Dù, xã Lộc Vĩnh, Phú Lộc, TT Huế

1.627.985.280

1,00

VP tỉnh

12

Cty TNHH giặt là Bình Minh

31/1 Ngô Hà, Thủy Biều, TP Huế

1.600.419.568

57,26

TP Huế

13

Cty TNHH Xây lắp Sản xuất & Thương mại Điện Cơ Sdc

số 4 Đường số 3, Cụm CN làng nghề Hương Sơ, phường An Hòa, TP Huế

1.449.509.406

25,00

TP Huế

14

Cơ sở dạy nghề và giải quyết việc làm cho người khuyết tật - trẻ khó khăn

20 Nhật Lệ - TP Huế

1.233.569.998

98,65

TP Huế

15

Trường Phổ thông Huế Star

Phú Thượng, Phú Vang, TTHuế

1.219.490.295

51,67

P. Vang

16

Cty CP Xây dựng 26

24A Nguyễn Cư Trinh, Huế

1.183.801.927

15,58

VP tỉnh

17

Cty CP Xuất nhập khẩu và Đầu Tư TT Huế

93 An Dương Vương, TP Huế, TT Huế

1.132.284.422

1,00

VP tỉnh

18

Cty CP Đầu tư xây dựng thương mại MISECO

18 Lương Văn Can, phường An cựu, Tp Huế

1.126.381.392

31,97

TP Huế

19

Công ty Cổ phần Xi măng Đồng Lâm

Thôn Cổ Xuân, Phong Xuân, Phong Điền, TT Huế

1.102.879.846

1,09

TP Huế

20

Cty CP xuất nhập khẩu thủy sản Sông Hương

165 Nguyễn Sinh Cung, Thành phố Huế

1.059.094.083

55,06

TP Huế

21

Cty CP Dệt May Phú Hòa An

KCN Phú Bài, Hương Thủy, TT Huế

997.172.783

1,07

H. Thủy

22

Chi nhánh Cty CP đầu tư & xây dựng số 8 tại  Huế

Khu thị mới Đông Nam Thủy An, Hương Thủy, TT Huế

985.180.121

67,41

VP tỉnh

23

Cty CP TM XD và dịch vụ GREEN HOUSE

3 Kiệt 1 Lê Hồng Phong, Thành phố Huế

961.999.564

64,82

TP Huế

24

Cty TNHH Việt Đức

19 Kiệt 6 Tam Thai - Thành phố Huế

954.076.715

85,15

TP Huế

25

Công ty TNHH Một thành viên Takson Huế

Lô K2, KCN Phú Bài, P Phú Bài, TX Hương Thủy, TT Huế

945.133.600

1,00

VP tỉnh

26

Cty cổ phần An Phú TT Huế

Phú Thượng, Phú Vang, TT- Huế

848.167.656

23,95

P. Vang

27

Công ty Cổ phần Royale Star Việt Nam

70a Huyền Trân Công Chúa, Phường Thủy Biều, Thành phố Huế

840.200.426

75,52

TP Huế

28

Trường đại học khoa học Huế

77 Nguyễn Huệ

824.321.148

1,00

VP tỉnh

29

Công ty CP Phương Minh

KCN Tứ Hạ, Hương Trà, TTHuế

813.727.165

5,50

H. Trà

30

Công ty TNHH VITTO Phú Lộc

18 Phan Đăng Lưu, phường Phú Hòa, Tp Huế

784.367.110

1,00

TP Huế

31

Công Ty CP khai thác đá số 1 Hương Trà

12 Kim Trà, Tứ Hạ, Hương Trà, TT Huế

784.316.059

26,27

H. Trà

32

Công ty CP Du lịch Hoàng Sa

20 Tùng Thiện Vương

747.942.103

17,51

TP Huế

33

Cty CP Trường Phú

18 Phạm Văn Đồng, Vỹ Dạ, TP Huế

725.878.016

16,27

TP Huế

34

Cty CP thương mại Đức Phương

270 A Điện Biên Phủ, Thành phố Huế

697.102.046

70,45

TP Huế

35

Cty CP Công nghiệp thực phẩm

118B Lý Thái Tổ - TP Huế

669.988.109

15,97

TP Huế

36

Cty TNHH á Châu

17 Phạm Ngũ lão

669.655.543

14,98

TP Huế

37

Trường đại học sư phạm Huế

32-34 Lê Lợi

657.401.821

1,00

VP tỉnh

38

Cty CP Thiên An

Lô đất Q4, Khu đô thị Đông Nam Thủy An, phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy

649.933.543

30,07

TP Huế

39

Công ty TNHH Hanex Huế

Lô C3, KCN Phú bài giai đoạn 2, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thủy, TT Huế

633.011.517

1,00

VP tỉnh

40

Công ty TNHH 1TV TM&DV Phúc Thanh

81 Nguyễn Trãi, Thành phố Huế

629.848.806

59,65

TP Huế

41

Cty CP Đầu tư Trung Quý

1403 Nguyễn Tất Thành,Phường Phú Bài,Thị xã Hương Thủy,Thừa Thiên Huế

615.974.143

64,22

TP Huế

42

Cty CP sản xuất Thương mại dịch vụ Trường Thành

27A La Sơn Phu Tử,  Tây Lộc, TP Huế

615.164.740

72,26

TP Huế

43

Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà

Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, Hương Trà, TT Huế.

593.782.582

1,00

H. Trà

44

Khách sạn MIDTOWN Huế Chi nhánh Công ty TNHH Thanh Trang

Số 29 Đội Cung, Phú Hội, TP Huế

577.395.105

6,88

TP Huế

45

TT Bảo tồn Di tích Cố Đô Huế

23 Tống Duy Tân, TP Huế, TT Huế

548.877.222

1,00

VP tỉnh

46

Cty TNHH Hồng Quang

47 Phan Đình Phùng - TP Huế

528.546.648

70,16

TP Huế

47

Công ty cổ phần 1-5

Lô BT 3-1 KQH Kiểm Huệ, Xuân Phú , TP Huế

508.502.853

3,57

TP Huế

48

CN Cty CP Đầu Tư Phát Triển Tâm Sinh Nghĩa

Nhà máy rác Thủy Phương, Hương Thủy, TT Huế

489.259.764

9,39

H. Thủy

49

Công ty TNHH Tuấn Vũ

KQH Kim Long, 110 Nguyễn Phúc Thái, Huế

457.815.695

37,30

TP Huế

50

Cty CP Long Thọ

423 Bùi Thị Xuân

428.192.095

1,00

VP tỉnh

51

Cty CP Thanh tân TT Huế

149 Phan Đình Phùng

425.819.270

1,00

VP tỉnh

52

Trường đại học kinh tế Huế

100 Phùng Hưng, Huế

404.728.289

1,00

VP tỉnh

53

Cty TNHH Nhật Anh

130/5 Kim Long - TP Huế

403.347.918

53,79

TP Huế

54

Công ty CP In và Sản xuất Bao bì Huế

02 Sóng Hồng Phú Bài Thị xã Hương Thủy

398.356.750

5,66

VP tỉnh

55

Cty cổ phần xây lắp Bảo An

Số 1 Kiệt 6 Văn Cao, Thành phố Huế

396.117.336

73,00

TP Huế

56

Trung tâm công viên cây xanh Huế

28 Nguyễn Khuyến, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế

393.392.023

1,00

TP Huế

57

Công ty TNHH 1 thành viên  Xây dựng Quốc Anh

Số 10, Xóm chùa, thôn Lại Thế, xã Phú Thượng, Phú Vang, TT.huế

389.942.860

28,79

P. Vang

58

Công ty Lee & Park Wood Complex

Lô 24, Khu C, KCN Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế

386.601.000

1,64

VP tỉnh

59

Công ty cổ phần One-One Miền trung

Thôn Tam Vị, Xã Lộc Tiến, huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế

386.292.378

1,00

P. Lộc

60

Công ty CP May Mặc Triệu Phú

121 Tam Giang,TT Sịa, Quảng Điền, TT Huế

382.043.899

5,92

Q. Điền

61

DNTN Đá GRANITE Bảo Nhân

52A Tùng Thiện Vương, TP Huế

368.088.094

79,39

TP Huế

62

Trường đại học ngoại ngữ Huế - Đại học Huế

57 Nguyễn Khoa Chiêm, Huế

366.620.572

1,00

VP tỉnh

63

Cty Cổ phần Sợi Phú Anh

KCN Phú Bài, TX Hương Thủy, TT- Huế

364.132.160

1,00

H. Thủy

64

Công ty cổ phần Espace Business Huế

Khu quy hoạch Bà Triệu, Hùng Vương, Thành phố Huế

354.358.052

1,00

VP tỉnh

65

Cty CP Sợi Phú Mai

KCN Phú Bài, Thị xã Hương Thủy, TT Huế

350.724.425

1,00

H. Thủy

66

DNTN Tất Đoán

76 Nguyễn Trãi, Thành phố Huế

350.176.264

56,61

TP Huế

67

Cty cổ phần H.U.E GROUP

17/2 Quảng Tế, TP Huế

349.006.713

59,27

TP Huế

68

Công ty cổ phần Tam Lộc

19 Nguyễn Đức Cảnh,  Phường Xuân Phú, Thành phố Huế

341.637.074

76,98

TP Huế

69

Cty CP Khoáng sản SH

12 Ngô Thì Sĩ, P.Phú Bài, TX.Hương Thủy, TT Huế

335.253.090

8,00

H. Thủy

70

Trung Tâm Y Tế Thị xã Hương Thủy

Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thủy, TT Huế

323.074.822

1,18

H. Thủy

71

Trung Tâm Y Tế Phong Điền

Thị trấn Phong Điền, Phong Điền, Thừa Thiên Huế

320.313.614

1,00

P. Điền

72

Cty TNHH Quốc Thắng

Số 03 Kiệt 63 Nguyễn Khoa Chiêm, An Tây, TP Huế

316.250.883

2,51

TP Huế

73

Trung Tâm Y Tế Phú Lộc

TT Phú Lộc, huyện Phú Lộc, Tỉnh TT Huế

310.194.368

1,00

P. Lộc

74

Cty CP vật tư nông nghiệp TT Huế

22 Tản  Đà Hương sơ Huế

307.552.586

2,00

VP tỉnh

75

Cty CP Xây dựng 939

02 Tam Thai, TP Huế

305.857.273

24,94

TP Huế

76

Trường Cao đẳng Du lịch Huế

04 Trần Quang Khải, TP Huế, TT Huế

305.710.753

1,53

VP tỉnh

77

Kho bạc nhà nước TT Huế

68 Tố Hữu

305.436.538

1,00

VP tỉnh

78

Cty TNHH SX xây dựng TM DV Minh An

5 Nguyễn Tất Thành, Thủy Phương, Hương Thủy

301.805.516

31,15

TP Huế

79

Bệnh viện Đa Khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2

Km 21 QL 1A Phong An, Phong Điền, TT Huế

300.708.834

1,00

VP tỉnh

80

Cty TNHH MTV Đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực Âu Lạc

146 An Dương Vương Thành phố Huế

298.549.567

3,11

TP Huế

81

Công ty Cổ phần Dệt May Hương Phú

KCN Phú Đa, TT Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh TT Huế

296.735.232

1,01

P. Vang

82

DNTN Thương mại Hoàng Long

43 Huỳnh Thúc Kháng - TP Huế

296.687.231

67,48

TP Huế

83

Cty CPĐT Dệt May Thiên An Thịnh

KCN Phú Bài, TX Hương Thủy, TT Huế

293.100.850

1,00

H. Thủy

84

Cty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Đức Cường

Tỉnh lộ 10 thôn Lại Thế, Phú Thượng, Phú Vang, TT-Huế

289.364.260

10,39

TP Huế

85

Cty TNHH Saigon Morin Huế

30 Lê Lợi - Huế

286.932.227

1,00

VP tỉnh

86

Cty TNHH Huế Đông Nam á

47 Nguyễn Sinh Cung - TP Huế

284.515.195

6,00

TP Huế

87

Công ty cổ phần Sông Hồng miền trung

Tầng 2, Tòa nhà New Economic, KQH Nam Vĩ Dạ, TP Huế

279.772.912

10,00

TP Huế

88

Chi nhánh công ty Cổ phần Thuận An

Thôn An Hải, TT Thuận An, huyện Phú Vang, TT Huế

277.573.339

2,18

P. Vang

89

Cty TNHH tư vấn đầu tư và xây dựng An Việt

86/2 Nguyễn Huệ, Thành phố Huế

275.614.295

28,74

TP Huế

90

Cty CP Phú Hưng

Kiệt 77 nhà số 10 Lê Đại Hành, Tp Huế

275.344.102

40,43

TP Huế

91

Công ty TNHH một thành viên du lịch Đống Đa

15 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Nhuận, TP Huế

270.688.064

3,78

TP Huế

92

Cty CP Đầu tư và Thương mại EG

Lô DH4, đường số 1 KCN Phú Bài, TX Hương Thủy, TT Huế

269.877.845

8,25

H. Thủy

93

Phân viện điều tra QH rừng Trung trung bộ

6/1 Đoàn Hữu Trưng

269.058.048

4,58

VP tỉnh

94

DNTN thương mại và dịch vụ Hồng Lĩnh

39 Lịch Đợi, Phường Phường Đúc, TP Huế

267.604.826

58,50

TP Huế

95

Công ty TNHH MTV Khai Thác Đá Xây Dựng Hương Bình

04 Đinh Bộ Lĩnh, Tứ Hạ, Hương Trà, TT Huế.

266.569.927

25,96

H. Trà

96

Trường mầm non VICOSCHOOL

Tòa nhà chữ S, Tố Hữu, Khu kiểm Huệ, Xuân Phú, TP Huế

258.208.200

7,02

TP Huế

97

Công Ty TNHH MTV Trang Minh Đức

05 Nguyễn Khoa Chiêm, Thành phố Huế

257.118.576

17,02

TP Huế

98

Công ty TNHH May xuất khẩu Kim Hằng

105-107 Tùng Thiện Vương, Phường Vỹ Dạ, Tp Huế

251.133.114

8,12

TP Huế

99

Công ty TNHH XDTH Hoàng Phong

Thị trấn A Lưới, huyện A Lưới, T.T.Huế

250.665.687

29,24

A Lưới

100

Trường THPT Chuyên Quốc Học

10 Lê Lợi, TP Huế

247.906.250

1,03

TP Huế

Danh sách các đơn vị còn lại vui lòng xem file đính kèm.

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983