DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 14000 14515
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 21000 24433
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 26000 24428
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4376
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 13000 11382
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 15774
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 14945
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 0
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 25000 26041
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 15000 9018
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 7269
206 Phòng khám đa khoa Âu Lạc 146 An Dương Vương, Thành Phố Huế 15000 11571
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 35000 41462
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 12000 11392
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 21000 21210
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2318
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 6000 4307
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 5000 1934
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 6000 5369
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1666
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 4500 2533
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 6000 3826
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1509
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2339
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1596
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1935
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 3000 2968
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 4500 2591
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1686
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 3500 3606
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2500 2093
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1370
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 4500 4574
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 4200 3087
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 3500 2235
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2266
035 Trạm Y tế Phường Trường An 4500 3341
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2500 1984
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 5700 5869
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 4500 3823
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 22000 20628
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 4000 3342
197 Trạm y tế Phường An Tây 3600 2093
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 13000 12757
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5000 1504
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 3405
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 3228
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 4586
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 4276
048 Trạm Y tế Xã Phong An 5300 6294
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 7952
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 7767
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2878
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 5000 5728
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 4500 3667
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 3600 4206
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 6000 6291
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 3800 4043
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 529
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 2409
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1500 1425
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 11452
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 10957
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5000 6093
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 5700 8795
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 5500 6450
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6500 7942
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 4000 3859
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 4200 5274
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 11776
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6000 5582
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 6200 4279
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 4500 3549
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 9041
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 3978
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 9052
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8500 8187
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 5950
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 10227
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7700 8585
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 13146
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 6065
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 3543
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 3450
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 8000 9033
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 10160
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 4750
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 7200 8235
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 6819
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 4960
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 8567
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 10359
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 4830
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 6532
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 10842
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 7947
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 23218
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 2500 1925
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 1175
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 1079
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4500 4552
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4360
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7600 7994
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3174
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8500 9778
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7300 8714
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 3373
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 6634
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 5095
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 30000 28382
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 7102
075 Trạm Y tế Xã Hương An 4300 4251
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1350
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 7133
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 7084
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 3484
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6500 6847
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2892
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 3000 2701
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 6200 6391
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2580
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 4593
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4800 5779
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 171
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 724
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 793
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 700 698
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 5486
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 3000 2732
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1352
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2118
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1666
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1929
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 3054
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 2114
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2971
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1200 1293
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1787
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2302
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1196
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2200 2155
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1900 1925
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 347
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 1812
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1185
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 3100 2386
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2527
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1443
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 3500 1843
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 10654
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 4544
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 8000 8002
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 603
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 5537
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 8058
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 7643
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 9000 10176
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1953
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5200 5994
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 3600 3834
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 2898
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 5000 10027
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4800 9083
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 5415
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 2015
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 3500 5619
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 3239
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 4934
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 4100 4778
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 9570
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 1500 130
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1982
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 331
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1732
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 3100 2871
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1800 1844
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1733
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2200 2249
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1600 1015
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1400 1325
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2700 2591
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 2400 2311
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1900 1513
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 890
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1858264
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983