DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 12512
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 39087
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 32422
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4172
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 11447
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 16457
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16821
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 0
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 20729
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 4000
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 5635
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 32000 32384
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 8585
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 20000 21677
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 2111
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 4358
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1852
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 3197
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1512
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2271
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 3500 3784
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1418
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2194
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1601
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1616
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 2200 2497
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2000 2096
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1172
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 2700 2591
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2200 2044
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1196
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3000 2874
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2639
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2800 1924
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2186
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 1848
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2000 1504
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 3800 4021
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 2500 2788
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 20000 28710
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 3000 3421
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2021
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 11000 11740
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5200 3656
043 Phòng khám ĐK xã Phong Xuân (không đăng ký mới) 1000 34
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 2514
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 1739
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 3066
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 3852
048 Trạm Y tế Xã Phong An 2400 4851
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 5192
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 5481
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2612
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 3100 4768
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 5200 3995
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 2300 3456
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 3700 5429
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 1000 3572
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 686
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 819
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1000 1073
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 8647
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 7637
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5500 3617
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 4000 5277
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 6000 4536
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6700 5522
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 3000 3660
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 3200 3856
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 7027
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6500 5027
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 5800 5746
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 6500 3811
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 9058
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 2060
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 5761
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8000 8413
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 4697
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 6302
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7500 7489
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 7893
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5337
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 3133
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2817
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 7800 7748
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 6126
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 2957
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 6500 6726
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 5806
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3328
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 4991
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 5238
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2892
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 3966
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 6799
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 3777
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 20734
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 3000 1627
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 976
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 895
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4000 3806
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4144
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7500 7204
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3451
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8200 8283
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7000 7050
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 2882
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 5668
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 4514
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 29000 29237
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 6738
075 Trạm Y tế Xã Hương An 3500 3652
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1140
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 5305
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 5778
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2870
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6200 5892
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2501
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 1500 2352
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 4500 5458
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2463
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 3964
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4200 4426
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 277
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 41
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 750
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 500 246
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 4634
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 2900 2679
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1290
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2049
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1603
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1837
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2898
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 1996
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2816
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1000 1202
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1195
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2269
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1170
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2000 2072
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1600 1856
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 264
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 2041
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1139
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 2000 3058
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2277
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1434
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 4000 2526
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 13107
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 10690
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 5000 8323
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 2468
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4612
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5650
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 1525
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 7500 8819
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1498
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5000 4654
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 6700 2479
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 1524
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 4900 4389
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4700 4401
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 2466
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1666
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 4500 2505
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 1375
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 2310
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 3200 2883
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 1749
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 2500 188
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1981
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 1010
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1506
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 2800 2889
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1700 1561
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1467
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2000 2152
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1100 1437
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1000 1279
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2600 2542
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 1700 2283
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1500 1742
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 160
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1290296
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983