DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 12227
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 39071
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 29793
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4146
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 10871
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 16156
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16907
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 18
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 17371
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 3749
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 4897
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 32000 31318
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 8255
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 20000 20332
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 2148
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 4444
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1858
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 3247
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1571
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2278
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 3500 4119
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1396
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2168
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1589
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1459
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 2200 2701
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2000 1939
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1132
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 2700 2452
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2200 1974
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1136
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3000 2777
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2540
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2800 1928
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2118
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 1924
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2000 1467
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 3800 3529
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 2500 2705
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 20000 28709
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 3000 3289
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2050
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 11000 10692
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5200 3612
043 Phòng khám ĐK xã Phong Xuân (không đăng ký mới) 1000 34
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 1159
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 1606
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 3040
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 3758
048 Trạm Y tế Xã Phong An 2400 4347
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 4985
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 5530
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2507
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 3100 4639
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 5200 3896
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 2300 3309
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 3700 4851
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 1000 3452
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 647
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 748
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1000 1047
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 7844
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 7554
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5500 3449
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 4000 4949
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 6000 3671
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6700 5170
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 3000 3579
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 3200 3692
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 6874
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6500 4957
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 5800 4916
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 6500 3684
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 8589
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 1941
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 5337
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8000 7919
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 4661
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 5907
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7500 7298
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 7682
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5321
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 3026
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2670
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 7800 7524
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 6236
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 2903
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 6500 6757
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 5794
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3289
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 4960
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 5267
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2838
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 3765
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 6788
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 3630
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 19496
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 3000 1577
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 929
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 855
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4000 3695
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4039
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7500 4564
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3151
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8200 8118
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7000 6800
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 2850
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 3693
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 2806
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 29000 27823
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 6544
075 Trạm Y tế Xã Hương An 3500 3832
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1284
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 5886
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 5598
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2849
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6200 5790
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2511
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 1500 2360
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 4500 5073
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2356
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 3869
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4200 4415
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 263
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 51
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 259
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 500 318
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 4713
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 2900 2536
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1281
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2004
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1572
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1805
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2866
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 1938
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2762
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1000 1175
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1123
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2225
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1165
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2000 2065
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1600 1865
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 255
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 1991
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1122
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 2000 2933
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2256
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1430
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 4000 2442
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 12701
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 10445
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 5000 8250
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 2392
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4421
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5436
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 1330
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 7500 8540
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1395
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5000 4640
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 6700 2417
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 1498
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 4900 4220
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4700 4211
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 2412
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1657
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 4500 2485
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 1287
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 2271
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 3200 2667
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 1762
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 2500 226
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1963
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 1013
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1455
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 2800 2880
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1700 1525
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1389
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2000 2119
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1100 1425
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1000 1267
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2600 2519
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 1700 2276
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1500 1716
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 166
  • Thông báo, hoạt động (Mới nhất: Thứ Sáu, 18/4/2014, 11:2)
  • Văn bản điều hành (Mới nhất: 17/4/2014)
  • Lịch công tác (Tuần từ: Thứ Hai, 14/4/2014 đến Thứ Sáu, 18/4/2014)
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1212911
DOWNLOAD PHẦN MỀM XÉT DUYỆT ỐM ĐAU
[Bản gốc] | [Bản cập nhật] | [Hướng dẫn]
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH