DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 13029
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 41379
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 29285
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4211
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 12947
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 11777
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16401
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 0
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 24817
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 6376
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 6340
206 Phòng khám đa khoa Âu Lạc 146 An Dương Vương, Thành Phố Huế 2000 318
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 35000 33994
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 8430
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 21000 18151
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2037
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 4700 4452
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1676
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3700 3164
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1376
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2170
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 4500 4372
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1372
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2175
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1476
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1687
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 3000 2489
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2600 2079
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1146
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 3500 2815
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2500 1902
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1143
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3500 3106
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2551
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2500 1864
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2156
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 1955
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2500 1900
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 4700 4346
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 3500 2927
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 22000 21373
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 4000 3400
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2172
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 13000 11709
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5000 3682
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 2518
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 1781
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 3126
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 3988
048 Trạm Y tế Xã Phong An 5300 5141
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 5012
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 5931
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2603
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 5000 5073
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 4500 3796
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 3600 3661
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 6000 5487
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 3800 3407
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 590
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 704
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1500 812
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 9772
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 7582
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5000 3493
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 5700 5197
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 5500 4222
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6500 5462
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 4000 3641
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 4200 3841
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 6837
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6000 5040
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 6200 4877
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 4500 3666
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 9566
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 2239
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 7204
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8500 7532
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 4860
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 6702
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7700 7394
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 7834
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5504
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 2496
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2795
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 8000 7924
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 5950
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 2984
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 7200 6835
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 6061
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3031
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 4993
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 5453
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2873
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 3810
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 7030
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 3868
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 21118
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 2500 1609
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 958
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 985
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4500 4095
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4117
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7600 7288
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3341
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8500 8155
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7300 7537
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 2993
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 6239
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 4740
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 30000 26483
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 5340
075 Trạm Y tế Xã Hương An 4300 4137
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1223
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 5960
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 5965
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2748
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6500 5774
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2208
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 3000 2507
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 6200 5654
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2400
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 3725
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4800 4586
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 225
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 1022
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 851
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 700 648
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 5063
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 3000 2584
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1288
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2063
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1634
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1874
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2959
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 2071
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2847
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1200 1113
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1201
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2276
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1142
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2200 2084
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1900 1872
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 289
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 1245
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1140
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 3100 1384
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2328
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1419
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 3500 1645
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 12861
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 9526
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 8000 6304
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 2469
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4581
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5690
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 2279
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 9000 9156
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1476
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5200 4464
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 3600 3908
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 1541
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 5000 4533
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4800 4408
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 2522
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1673
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 3500 2595
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 1359
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 2288
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 4100 3887
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 2092
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 1500 111
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1775
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 893
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1453
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 3100 2766
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1800 1592
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1476
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2200 2093
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1600 855
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1400 1264
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2700 2499
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 2400 2192
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1900 1211
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 275
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1479088
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983