DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 12456
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 39073
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 32915
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4157
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 11438
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 16150
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16957
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 7
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 19924
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 3975
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 5418
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 32000 32641
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 8607
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 20000 21914
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 2139
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 4421
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1867
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 3233
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1579
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2301
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 3500 3838
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1417
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2243
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1634
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1575
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 2200 2643
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2000 2058
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1152
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 2700 2558
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2200 2080
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1181
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3000 2849
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2611
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2800 1950
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2189
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 1881
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2000 1532
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 3800 3997
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 2500 2795
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 20000 28710
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 3000 3502
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2040
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 11000 11325
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5200 3616
043 Phòng khám ĐK xã Phong Xuân (không đăng ký mới) 1000 34
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 2505
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 1688
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 2944
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 3804
048 Trạm Y tế Xã Phong An 2400 4646
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 4985
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 4889
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2581
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 3100 4721
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 5200 3908
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 2300 3422
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 3700 5253
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 1000 3451
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 674
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 797
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1000 1066
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 8442
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 7303
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5500 3462
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 4000 4973
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 6000 4443
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6700 5424
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 3000 3504
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 3200 3825
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 6822
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6500 4984
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 5800 5643
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 6500 3717
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 8757
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 1863
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 5749
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8000 8365
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 4772
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 6106
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7500 7398
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 7698
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5011
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 3065
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2791
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 7800 7676
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 5446
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 2934
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 6500 6658
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 5506
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3174
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 4944
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 4925
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2795
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 3845
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 6761
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 3699
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 20071
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 3000 1617
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 948
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 851
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4000 3647
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4105
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7500 7138
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3407
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8200 7971
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7000 6823
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 2876
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 5645
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 4480
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 29000 27708
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 6639
075 Trạm Y tế Xã Hương An 3500 3553
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1145
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 5057
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 5517
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2729
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6200 5819
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2499
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 1500 2334
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 4500 5337
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2422
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 3900
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4200 4339
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 241
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 45
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 750
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 500 266
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 4637
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 2900 2677
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1287
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2046
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1596
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1834
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2892
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 1989
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2811
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1000 1201
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1195
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2262
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1170
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2000 2070
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1600 1854
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 264
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 2037
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1139
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 2000 3057
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2275
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1430
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 4000 2525
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 12589
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 10257
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 5000 8335
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 2352
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4472
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5532
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 1487
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 7500 8539
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1460
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5000 4538
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 6700 2352
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 1523
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 4900 4231
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4700 4319
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 2411
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1645
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 4500 2473
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 1339
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 2294
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 3200 2793
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 1722
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 2500 176
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1967
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 1003
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1452
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 2800 2891
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1700 1540
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1421
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2000 2130
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1100 1428
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1000 1274
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2600 2510
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 1700 2291
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1500 1728
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 163
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1266594
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983