DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 13447
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 41380
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 33522
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4246
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 14546
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 13039
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16260
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 0
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 23180
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 7357
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 6759
206 Phòng khám đa khoa Âu Lạc 146 An Dương Vương, Thành Phố Huế 2000 1070
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 35000 33382
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 9127
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 21000 21182
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2448
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 4700 4556
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1718
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3700 3231
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1433
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2157
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 4500 4285
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1373
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2334
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1467
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1753
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 3000 2600
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2600 2167
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1117
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 3500 2889
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2500 1697
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1123
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3500 3001
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2542
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2500 1874
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2216
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 2002
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2500 1921
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 4700 4769
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 3500 3156
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 22000 21369
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 4000 3596
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2191
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 13000 12118
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5000 3724
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 5000
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 3357
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 6106
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 4034
048 Trạm Y tế Xã Phong An 5300 5542
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 8306
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 8285
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2783
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 5000 5170
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 4500 4126
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 3600 3830
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 6000 5880
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 3800 3596
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 596
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 707
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1500 833
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 10471
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 11584
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5000 4681
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 5700 4692
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 5500 4403
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6500 7487
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 4000 3751
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 4200 5173
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 11684
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6000 5239
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 6200 4846
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 4500 3665
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 9491
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 2237
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 8065
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8500 7545
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 5441
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 9204
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7700 7867
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 9897
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5784
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 3281
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2831
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 8000 8280
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 10460
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 4690
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 7200 7258
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 6353
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3094
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 6614
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 9180
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2829
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 8095
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 14630
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 7430
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 21726
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 2500 1783
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 1035
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 976
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4500 4231
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4188
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7600 7447
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3422
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8500 8838
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7300 7707
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 3083
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 6286
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 4862
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 30000 28854
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 6087
075 Trạm Y tế Xã Hương An 4300 4101
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1273
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 6302
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 6048
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2980
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6500 5956
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2251
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 3000 2632
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 6200 5854
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2437
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 4309
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4800 4858
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 207
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 1100
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 847
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 700 697
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 5244
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 3000 2619
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1302
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2070
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1651
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1885
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2968
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 2068
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2869
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1200 1162
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1359
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2283
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1139
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2200 2098
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1900 1884
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 304
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 1280
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1141
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 3100 1414
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2319
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1417
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 3500 1691
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 18161
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 10550
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 8000 7383
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 2692
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4630
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5964
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 2356
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 9000 9481
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1790
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5200 4732
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 3600 3749
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 2714
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 5000 9242
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4800 9858
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 5410
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1727
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 3500 5074
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 3180
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 4898
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 4100 4026
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 2089
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 1500 109
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1832
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 939
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1526
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 3100 2776
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1800 1669
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1553
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2200 2139
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1600 896
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1400 1276
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2700 2505
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 2400 2198
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1900 1257
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 277
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1550262
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983