DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 12589
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 33895
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 30878
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4203
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 12623
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 12539
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16736
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 0
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 21698
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 5922
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 5843
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 32000 32834
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 8571
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 20000 20528
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 2144
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 4260
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1854
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3200 3267
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1529
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2267
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 3500 3879
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1420
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2184
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1598
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1655
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 2200 2494
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2000 2130
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1154
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 2700 2814
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2200 2097
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1200
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3000 2967
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2655
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2800 1939
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2194
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 1902
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2000 1838
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 3800 4128
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 2500 2837
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 20000 20480
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 3000 3545
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2061
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 11000 11279
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5200 3572
043 Phòng khám ĐK xã Phong Xuân (không đăng ký mới) 1000 33
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 2409
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 1659
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 3050
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 3713
048 Trạm Y tế Xã Phong An 2400 5053
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 4871
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 5452
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2648
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 3100 4778
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 5200 3837
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 2300 3427
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 3700 5591
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 1000 3563
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 681
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 798
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1000 1070
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 8378
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 7420
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5500 3390
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 4000 5127
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 6000 4246
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6700 5362
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 3000 3575
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 3200 3659
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 6743
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6500 4892
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 5800 5546
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 6500 3790
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 7686
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 2137
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 5995
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8000 8542
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 4959
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 6280
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7500 7364
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 7533
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5264
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 2959
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2765
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 7800 7707
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 5963
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 2954
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 6500 6713
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 5634
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3131
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 4491
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 4993
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2792
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 3901
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 6228
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 3563
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 20335
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 3000 1623
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 931
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 904
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4000 4085
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4070
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7500 7139
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3271
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8200 8049
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7000 7088
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 2844
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 5749
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 4464
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 29000 28045
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 6543
075 Trạm Y tế Xã Hương An 3500 3707
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1068
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 5811
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 5614
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2899
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6200 5747
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2218
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 1500 2262
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 4500 5681
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2441
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 3800
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4200 4169
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 243
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 42
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 748
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 500 230
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 4662
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 2900 2690
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1289
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2053
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1610
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1844
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2914
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 1995
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2845
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1000 1182
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1203
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2275
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1161
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2000 2085
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1600 1869
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 278
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 2037
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1137
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 2000 3092
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2286
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1420
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 4000 2532
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 12924
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 10158
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 5000 7147
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 1972
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4292
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5617
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 1622
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 7500 8726
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1434
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5000 4599
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 6700 2751
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 1470
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 4900 4253
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4700 4110
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 2400
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1680
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 4500 2475
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 1245
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 2221
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 3200 3389
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 1759
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 2500 164
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1914
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 891
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1492
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 2800 2869
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1700 1543
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1460
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2000 2095
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1100 1425
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1000 1277
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2600 2538
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 1700 2263
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1500 1742
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 255
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1326187
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983