DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Số đăng ký
hiện tại
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế 12000 13264
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 37000 41378
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 32000 32926
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4500 4219
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 20000 14024
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000 12395
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập) 15000 16131
199 Phòng khám đa khoa Hoàn Mỹ, Huế (Không đăng ký mới) Đường Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ, Tp Huế 5000 0
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 20000 23505
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 10000 7173
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000 0
204 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế Phong Điền, Thừa Thiên Huế 10000 6393
206 Phòng khám đa khoa Âu Lạc 146 An Dương Vương, Thành Phố Huế 2000 764
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 35000 32837
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 11000 8929
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 21000 20643
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2383
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 4700 4474
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1715
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3700 3161
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2500 1422
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3000 2156
020 Trạm Y tế Phường An Cựu 4500 4355
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc 2500 1366
022 Trạm Y tế Phường Kim Long 3200 2230
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình 2700 1473
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát 2200 1691
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu 3000 2610
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp 2600 2129
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa 2000 1082
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội 3500 2916
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận 2500 1685
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận 2000 1124
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh 3500 3018
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc 3200 2535
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa 2500 1853
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành 3000 2194
035 Trạm Y tế Phường Trường An 2500 1998
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh 2500 1890
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ 4700 4471
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú 3500 3050
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 22000 21370
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000 0
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ 4000 3370
197 Trạm y tế Phường An Tây 2600 2152
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền 13000 11948
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải 5000 3704
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn 3300 2521
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương 2800 1846
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa 3500 3125
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc 4200 4016
048 Trạm Y tế Xã Phong An 5300 5323
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình 5600 5025
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương 6500 5269
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải 3500 2733
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền 5000 5163
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa 4500 4113
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ 3600 3660
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn 6000 5839
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân 3800 3546
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu 1700 589
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải 1200 708
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền 1500 821
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền 11700 10340
061 Trạm Y tế Xã Quảng An 8000 7518
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công 5000 3501
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi 5700 4908
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn 5500 4452
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước 6500 5609
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú 4000 3691
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái 4200 3880
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành 7500 6145
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ 6000 5242
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh 6200 4876
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa 4500 3706
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang 12000 9422
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại 4000 2299
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An 7000 8041
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An 8500 7732
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa 6200 5017
096 Trạm Y tế Xã Phú An 6200 6858
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương 7700 7866
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên 8000 7978
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải 6200 5523
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ 4200 3258
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương 3600 2834
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu 8000 8244
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ 7200 5710
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh 3800 3125
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng 7200 7280
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận 6400 5986
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân 4500 3112
108 Trạm Y tế Xã Vinh An 5500 5098
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà 6000 5356
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú 3700 2926
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái 5000 4168
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh 7000 7256
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân 4200 3976
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy 25000 21686
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài 2500 1663
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa 2000 979
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn 1500 1011
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng 4500 4172
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu 5000 4148
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương 7600 7438
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương 4500 3399
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương 8500 8785
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù 7300 7694
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân 3700 3070
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh 6200 6276
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân 5500 4865
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà 30000 27660
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền 10000 6057
075 Trạm Y tế Xã Hương An 4300 4126
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình 2500 1257
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ 6600 5905
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong 6500 5937
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ 4000 2932
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn 6500 5870
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn 3000 2243
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân 3000 2610
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh 6200 5768
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân 3500 2392
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương 5500 4142
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ 4800 4790
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền 1000 210
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành 1000 1090
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến 1000 848
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ 700 689
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới 6000 5192
163 Phòng khám ĐK xã Hương Lâm 800 0
164 Trạm Y tế Xã A Roằng 3000 2625
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên 1500 1302
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc 2500 2072
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ 1800 1662
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng 2000 1891
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy 3100 2966
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung 2200 2079
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân 3000 2863
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh 1200 1165
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy 2000 1332
174 Trạm Y tế Xã Nhâm 2600 2288
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái 1600 1136
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng 2200 2099
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim 1900 1880
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong 300 309
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm 2100 1267
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn 1200 1141
181 Trạm Y tế Xã A Ngo 3100 1423
182 Trạm Y tế Xã A Đớt 2500 2317
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn 1600 1416
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới 3500 1666
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc 17000 13247
128 Phòng khám đa khoa khu vực 1 Phú Lộc 11500 10319
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây 8000 6399
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc 4500 2482
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô 5000 4681
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền 6400 5913
133 Trạm Y tế Xã Lộc An 3000 2338
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn 9000 9127
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa 2600 1535
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn 5200 4730
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy 3600 3871
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải 2500 1563
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền 5000 4619
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng 4800 4569
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ 3500 2496
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc 3000 1713
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh 3500 2621
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình 2500 1374
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang 3500 2310
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến 4100 4003
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì 3500 2102
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc 1500 109
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông 3500 1826
150 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Giang 1100 933
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre 1700 1509
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu 3100 2756
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà 1800 1652
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc 1600 1541
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú 2200 2138
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn 1600 894
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ 1400 1275
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long 2700 2504
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật 2400 2194
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng 1900 1260
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang 700 277
Tài khoản
Mật khẩu
Tìm kiếm
Liên kết
Số lượt truy cập: 1525779
DOWNLOAD DANH MỤC ĐƠN VỊ KHÁM CHỮA BỆNH

Đường dây nóng (Hotline): 054.3 933 983